Polyp cổ tử cung là bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, hình thành do sự tăng sinh bất thường của niêm mạc cổ tử cung. Tình trạng này có thể gây chảy máu âm đạo bất thường, khí hư kéo dài hoặc cảm giác khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị cũng như cách phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Polyp cổ tử cung là gì?
Đây là tình trạng xuất hiện các khối mô tăng sinh lành tính phát triển từ lớp niêm mạc cổ tử cung. Các khối này thường nhô ra ở bề mặt cổ tử cung hoặc nằm trong ống cổ tử cung, có thể có cuống hoặc không cuống, với kích thước dao động từ vài milimet đến vài centimet.
Về bản chất, tổn thương này không phải là ung thư và đa số trường hợp mang tính lành tính. Tuy nhiên, sự hiện diện của tổn thương này vẫn có thể gây ra một số biểu hiện như ra máu âm đạo bất thường, khí hư kéo dài hoặc cảm giác khó chịu trong sinh hoạt, đặc biệt khi khối polyp có kích thước lớn hoặc kèm theo viêm nhiễm.
Trong một tỷ lệ rất nhỏ, polyp ở cổ tử cung có thể chứa tế bào bất thường và có khả năng tiến triển thành tổn thương tiền ung thư nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời. Do đó, bạn nên thăm khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc đánh giá chuyên khoa giúp theo dõi sát diễn tiến và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp.

Hình ảnh minh họa vị trí polyp nội mạc tử cung và polyp cổ tử cung
Đặc điểm hình thái của polyp cổ tử cung
Trên thực tế, khối polyp có hình thái đặc trưng và thường được nhận diện thông qua thăm khám phụ khoa hoặc soi cổ tử cung. Các đặc điểm thường gặp của polyp bao gồm:
- Hình dạng: Thường là khối mô dài hoặc hình giọt nước, nhô ra từ cổ tử cung.
- Bề mặt: Nhẵn hoặc hơi xốp, mềm khi chạm vào.
- Màu sắc: Dao động từ đỏ tươi, hồng nhạt đến tím hoặc trắng xám, tùy mức độ sung huyết và viêm kèm theo.
- Cuống polyp: Có thể có cuống dài, mảnh hoặc không cuống rõ ràng.
- Kích thước: Đa số nhỏ, dưới 1 - 1,5 cm, nhưng một số trường hợp có thể lớn hơn theo thời gian.
- Đặc điểm chảy máu: Do giàu mạch máu, polyp dễ chảy máu khi bị va chạm, nhất là khi quan hệ tình dục hoặc thăm khám phụ khoa.
Những đặc điểm này giúp bác sĩ bước đầu định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác bản chất của polyp vẫn cần dựa vào thăm khám chuyên khoa và các phương tiện chẩn đoán phù hợp.
Tìm hiểu thêm:
Các loại polyp cổ tử cung
Dựa vào vị trí hình thành, polyp ở cổ tử cung thường được chia thành hai loại chính:
1. Polyp ngoài cổ tử cung
Polyp ngoài cổ tử cung là dạng polyp hình thành trên bề mặt ngoài của cổ tử cung, thường dễ quan sát khi thăm khám phụ khoa. Do nằm ở vị trí lộ ra ngoài, tổn thương này có thể bị va chạm trong sinh hoạt hằng ngày hoặc khi quan hệ tình dục, từ đó gây ra tình trạng ra máu âm đạo bất thường. Phần lớn polyp ngoài cổ tử cung mang tính lành tính và có thể được phát hiện sớm nếu người bệnh khám phụ khoa định kỳ.
2. Polyp ống cổ tử cung
Polyp ống cổ tử cung phát triển bên trong ống cổ tử cung và là loại thường gặp hơn. Do nằm sâu bên trong, tổn thương này thường khó phát hiện bằng quan sát thông thường và có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.
Polyp ống cổ tử cung thường được phát hiện thông qua thăm khám chuyên khoa hoặc các phương pháp chẩn đoán hỗ trợ, đặc biệt khi bạn có biểu hiện ra máu âm đạo bất thường hoặc khí hư kéo dài.
Nguyên nhân hình thành polyp
Polyp hình thành chủ yếu do tình trạng viêm nhiễm kéo dài tại cổ tử cung, khiến lớp niêm mạc liên tục bị kích thích và tăng sinh bất thường theo thời gian. Các yếu tố gây viêm, đặc biệt là viêm mạn tính và nhiễm trùng phụ khoa, được xem là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự xuất hiện của các tổn thương dạng polyp. Các nguyên nhân hình thành polyp gồm:
1. Viêm cổ tử cung mạn tính
Đây là nguyên nhân thường gặp liên quan đến sự hình thành polyp. Tình trạng viêm kéo dài khiến niêm mạc cổ tử cung liên tục bị kích thích và tái tạo, từ đó làm tăng nguy cơ tăng sinh mô bất thường và hình thành các khối polyp lành tính.

Viêm cổ tử cung mạn tính là nguyên nhân thường gặp liên quan đến sự hình thành polyp
2. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể gây viêm cổ tử cung dai dẳng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Quá trình viêm kéo dài này làm thay đổi môi trường tại cổ tử cung, tạo điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện của các tổn thương dạng polyp.
3. Nhiễm trùng nấm men hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn
Nhiễm trùng âm đạo do nấm men hoặc vi khuẩn, đặc biệt khi tái phát nhiều lần hoặc lan lên cổ tử cung, có thể gây viêm mạn tính tại khu vực này. Sự kích thích kéo dài của niêm mạc trong bối cảnh nhiễm trùng là yếu tố góp phần thúc đẩy sự hình thành polyp.
Triệu chứng thường gặp
Trong nhiều trường hợp, polyp không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ khi thăm khám phụ khoa định kỳ. Tuy nhiên, khi polyp phát triển hoặc kèm theo viêm nhiễm, bạn có thể gặp một số biểu hiện bất thường sau:
1. Rong kinh
Rong kinh là tình trạng kinh nguyệt kéo dài hoặc lượng máu kinh nhiều hơn bình thường. Khi có polyp tại cổ tử cung, bề mặt polyp dễ bị sung huyết và chảy máu, từ đó góp phần gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt hoặc làm tăng lượng máu trong kỳ kinh.

Rong kinh là triệu chứng điển hình ở những người bị polyp cổ tử cung
2. Ra máu âm đạo bất thường
Tình trạng này có thể gây ra chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh, chẳng hạn như ra máu giữa các chu kỳ kinh nguyệt, ra máu sau quan hệ tình dục hoặc sau thăm khám phụ khoa. Đây là triệu chứng thường gặp và cũng là lý do khiến nhiều người bệnh đi khám.
3. Khí hư bất thường
Sự hiện diện của polyp có thể làm tăng tiết dịch âm đạo. Trong trường hợp kèm theo viêm nhiễm, khí hư có thể thay đổi màu sắc, thường là trắng hoặc vàng, kèm theo mùi hôi hoặc lẫn mủ, gây cảm giác khó chịu vùng kín.
4. Khó chịu hoặc đau khi quan hệ tình dục
Khi polyp nằm ở vị trí dễ va chạm, người bệnh có thể cảm thấy đau, rát hoặc khó chịu trong quá trình quan hệ tình dục. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt vợ chồng mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống nếu kéo dài.
Polyp cổ tử cung có nguy hiểm không?
Polyp ở cổ tử cung đa số là tổn thương lành tính và hiếm khi đe dọa đến tính mạng. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng và vẫn có thể sinh hoạt bình thường trong thời gian dài khi được theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, ở một số trường hợp nhất định, nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, polyp vẫn có thể gây ra biến chứng và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Các biến chứng thường gặp gồm:
1. Nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Trong một số trường hợp, polyp ở cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, đặc biệt khi khối polyp có kích thước lớn hoặc nằm ở vị trí che lấp lỗ ngoài cổ tử cung. Điều này có thể cản trở sự di chuyển của tinh trùng vào buồng tử cung, làm giảm khả năng thụ tinh. Nguy cơ này cần được lưu ý ở những phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc điều trị hiếm muộn.
2. Nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng
Polyp có thể trở thành yếu tố thuận lợi cho tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng tại cổ tử cung nếu không được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Khi bị viêm, polyp dễ gây ra khí hư bất thường, mùi hôi, đau rát hoặc chảy máu kéo dài, đồng thời làm tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa tái phát.
Chẩn đoán bệnh như thế nào?
Chẩn đoán polyp cổ tử cung chủ yếu dựa trên thăm khám phụ khoa kết hợp với các phương tiện cận lâm sàng phù hợp. Việc chẩn đoán chính xác giúp xác định vị trí, kích thước polyp, đánh giá tổn thương kèm theo và định hướng xử trí an toàn cho người bệnh. Các phương pháp chẩn đoán bệnh phổ biến hiện nay gồm:
1. Khám phụ khoa
Khám phụ khoa là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán polyp ở cổ tử cung. Thông qua thăm khám bằng mỏ vịt, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp cổ tử cung và phát hiện những khối polyp nằm ở vị trí lộ ra ngoài. Phương pháp này giúp định hướng ban đầu và chỉ định các bước kiểm tra tiếp theo nếu cần.
2. Nội soi cổ tử cung
Soi cổ tử cung cho phép bác sĩ quan sát chi tiết hơn bề mặt cổ tử cung và hình thái của polyp dưới độ phóng đại. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá các tổn thương nhỏ, nằm sâu hoặc nghi ngờ bất thường, đồng thời hỗ trợ xác định vị trí cần sinh thiết khi cần thiết.
3. Xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap smear được thực hiện nhằm sàng lọc các bất thường tế bào tại cổ tử cung. Mặc dù không dùng để chẩn đoán trực tiếp polyp, xét nghiệm này có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các thay đổi tiền ung thư hoặc loại trừ tổn thương ác tính kèm theo.

Xét nghiệm Pap giúp sàng lọc các bất thường tế bào tại cổ tử cung
4. Siêu âm
Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, giúp đánh giá cấu trúc tử cung và cổ tử cung một cách toàn diện. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện các bệnh lý phụ khoa phối hợp và cung cấp thêm thông tin cần thiết trước khi quyết định hướng điều trị.
5. Sinh thiết
Sinh thiết được chỉ định trong những trường hợp nghi ngờ có bất thường tế bào hoặc sau khi loại bỏ polyp. Mẫu mô sẽ được gửi làm giải phẫu bệnh để xác định chính xác bản chất tổn thương, qua đó giúp bác sĩ đưa ra hướng xử trí phù hợp và an toàn cho người bệnh.
Hướng điều trị bệnh hiện nay
Tùy thuộc vào kích thước polyp, mức độ triệu chứng, nguy cơ biến chứng cũng như nhu cầu sinh sản của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp theo dõi hoặc điều trị phù hợp, nhằm kiểm soát hiệu quả tổn thương và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. Dưới đây là các hướng điều trị bệnh phổ biến hiện nay:
1. Theo dõi định kỳ trong trường hợp không có triệu chứng
Trong những trường hợp polyp nhỏ, không gây triệu chứng và không có dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay. Việc theo dõi giúp bác sĩ đánh giá diễn tiến của polyp theo thời gian và kịp thời phát hiện các thay đổi cần can thiệp.
Các nội dung theo dõi thường bao gồm:
- Theo dõi kích thước và hình thái polyp qua thăm khám phụ khoa hoặc soi cổ tử cung định kỳ.
- Đánh giá sự xuất hiện của triệu chứng mới, như ra máu âm đạo bất thường, rong kinh hoặc đau khi quan hệ tình dục.
- Theo dõi dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng kèm theo, đặc biệt ở những người có tiền sử viêm cổ tử cung.
- Thực hiện các xét nghiệm sàng lọc cần thiết theo chỉ định, như xét nghiệm Pap, nhằm loại trừ bất thường tế bào.
- Xem xét chỉ định can thiệp nếu polyp tăng kích thước, gây triệu chứng hoặc tái phát nhiều lần.
Bạn cần tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn của bác sĩ để bảo đảm việc theo dõi đạt hiệu quả và an toàn lâu dài.
2. Cắt polyp cổ tử cung
Cắt polyp cổ tử cung là phương pháp điều trị được chỉ định khi polyp gây triệu chứng, có nguy cơ biến chứng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Tùy vào kích thước, vị trí polyp và điều kiện cơ sở y tế, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Các phương pháp cắt polyp hiện nay gồm:
- Xoắn polyp ở cuống: Áp dụng đối với polyp nhỏ, có cuống dài và rõ. Bác sĩ sẽ dùng dụng cụ y khoa để xoắn và loại bỏ polyp khỏi cổ tử cung. Đây là phương pháp đơn giản, thời gian thực hiện nhanh.
- Cắt polyp bằng dây vòng: Phương pháp này sử dụng dây vòng chuyên dụng để cắt polyp tại vị trí cuống. Cách làm này giúp kiểm soát tốt việc loại bỏ polyp, thường được áp dụng với polyp có kích thước vừa.
- Đốt polyp bằng nitơ lỏng: Đốt lạnh bằng nitơ lỏng giúp phá hủy mô polyp thông qua cơ chế làm lạnh sâu. Phương pháp này hạn chế chảy máu và thường được sử dụng trong một số trường hợp polyp phù hợp.
- Đốt điện hoặc đốt nhiệt: Sử dụng năng lượng điện hoặc nhiệt để phá hủy mô polyp và cầm máu đồng thời. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ chảy máu sau thủ thuật và phù hợp với các polyp dễ chảy máu.
- Phẫu thuật laser: Phẫu thuật laser cho phép loại bỏ polyp với độ chính xác cao, ít xâm lấn và hạn chế tổn thương mô xung quanh. Phương pháp này thường được thực hiện tại các cơ sở y tế có trang thiết bị chuyên sâu.
Sau khi cắt, polyp thường được gửi làm giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất tổn thương và loại trừ các bất thường tế bào. Bạn cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và tái khám để bảo đảm quá trình hồi phục an toàn.
3. Điều trị viêm nhiễm hoặc bệnh lý kèm theo
Trong nhiều trường hợp, polyp có thể xuất hiện đồng thời với tình trạng viêm nhiễm phụ khoa hoặc các bệnh lý liên quan tại cổ tử cung. Khi đó, việc điều trị viêm nhiễm đóng vai trò quan trọng nhằm kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ quá trình hồi phục và hạn chế nguy cơ tái phát polyp.
Tùy theo nguyên nhân gây viêm, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp như điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm men hoặc các tác nhân khác. Việc điều trị cần được thực hiện đầy đủ theo phác đồ và đúng thời gian chỉ định để đạt hiệu quả tối ưu.
Bên cạnh đó, bạn cần được theo dõi và xử trí các bệnh lý phụ khoa kèm theo, nếu có, nhằm ổn định môi trường cổ tử cung trước và sau khi can thiệp polyp.
Cách phòng ngừa polyp hiệu quả
Hiện nay, không có biện pháp nào giúp phòng ngừa hoàn toàn polyp ở cổ tử cung. Tuy nhiên, phụ nữ có thể giảm nguy cơ hình thành và tái phát polyp bằng cách chủ động chăm sóc sức khỏe phụ khoa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời các yếu tố nguy cơ liên quan. Các cách phòng ngừa bệnh bạn cần chú ý gồm:
1. Khám phụ khoa định kỳ
Bạn nên khám phụ khoa định kỳ 3 - 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện các tổn thương bất thường tại cổ tử cung, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc thăm khám đều đặn giúp theo dõi nguy cơ hình thành hoặc tái phát polyp và can thiệp sớm khi cần thiết.

Khám phụ khoa định kỳ giúp theo dõi nguy cơ hình thành hoặc tái phát polyp và can thiệp sớm khi cần thiết
2. Điều trị sớm viêm nhiễm phụ khoa
Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa, bạn cần thăm khám và điều trị sớm theo chỉ định của bác sĩ. Việc kiểm soát tốt tình trạng viêm, đặc biệt là viêm cổ tử cung, giúp hạn chế kích thích niêm mạc kéo dài và giảm nguy cơ hình thành polyp.
3. Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách
Vệ sinh vùng kín đúng cách giúp duy trì môi trường âm đạo ổn định và hạn chế viêm nhiễm. Bạn nên tránh thụt rửa sâu, không lạm dụng dung dịch vệ sinh và lựa chọn sản phẩm phù hợp để bảo vệ niêm mạc vùng kín.
4. Quan hệ tình dục an toàn
Bạn cần duy trì quan hệ tình dục an toàn, lành mạnh và sử dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp để giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Việc hạn chế viêm nhiễm cổ tử cung kéo dài giúp giảm nguy cơ hình thành polyp và bảo vệ sức khỏe phụ khoa lâu dài.

Quan hệ tình dục an toàn giúp hạn chế nguy cơ hình thành polyp
5. Tuân thủ theo dõi sau điều trị
Đối với những người đã từng điều trị polyp, cần tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn theo dõi của bác sĩ. Việc theo dõi sau điều trị giúp phát hiện sớm dấu hiệu tái phát và xử trí kịp thời, bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
Kết luận
Polyp cổ tử cung là tổn thương lành tính thường gặp ở phụ nữ. Trong đa số trường hợp, bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng vẫn có thể gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản nếu không được theo dõi và xử trí đúng cách. Việc nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và lựa chọn hướng điều trị phù hợp giúp kiểm soát hiệu quả polyp, đồng thời hạn chế nguy cơ biến chứng và tái phát.
Để bảo vệ sức khỏe phụ khoa lâu dài, bạn nên chủ động khám phụ khoa định kỳ và thăm khám sớm khi có các dấu hiệu bất thường. Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa là địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống trang thiết bị hiện đại, sẵn sàng tư vấn, chẩn đoán và điều trị polyp một cách an toàn và hiệu quả. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn miễn phí nhé!






